Thép không gỉ 1.4401
EN 1.4435 là Thép CrNiMo{1}} austenit có khả năng chống ăn mòn axit hữu cơ và vô cơ, cũng như môi trường chứa halogen-, nhờ thành phần 18% Cr, 14% Ni và tối thiểu 2,5% Mo. Loại thép này cũng có khả năng chống rỗ cao.
1. Loại tương đương của tấm thép không gỉ 1.4401 và thành phần hóa học chính của nó là gì?
Các loại tương đương: AISI 316, X5CrNiMo17-12-2. Thành phần chính: 16,5-18,5% Cr, 10,0-13,0% Ni, 2,0-2,5% Mo, Nhỏ hơn hoặc bằng 0,07% C. Mo tăng cường khả năng chống ăn mòn.
2, Các lĩnh vực ứng dụng chính của tấm thép không gỉ 1.4401 là gì?
Được sử dụng rộng rãi trong: Công nghiệp hóa chất (thiết bị truyền thông ăn mòn), kỹ thuật hàng hải, chế biến thực phẩm, máy móc dược phẩm và hệ thống xử lý nước.
3, Các tiêu chuẩn quốc tế chung cho tấm thép không gỉ 1.4401 là gì?
Tiêu chuẩn chính: EN 10088-2 (Châu Âu), ASTM A240/A480 (Bắc Mỹ), JIS G 4305 (Nhật Bản), GB/T 3280 (Trung Quốc, tương đương 06Cr17Ni12Mo2).
4, Các tính chất cơ học điển hình của tấm thép không gỉ 1.4401 (trạng thái ủ) là gì?
Độ bền kéo Lớn hơn hoặc bằng 515 MPa, cường độ chảy Lớn hơn hoặc bằng 205 MPa, độ giãn dài Lớn hơn hoặc bằng 40%. Độ dẻo và độ dẻo dai tốt để xử lý.
5. Tấm thép không gỉ 1.4401 có những loại hoàn thiện bề mặt nào?
Các lớp hoàn thiện phổ biến: 2B (cán-lạnh, mờ), BA (ủ sáng), 1D (cán-nóng, ngâm), 8K (đánh bóng gương), phù hợp với các nhu cầu ứng dụng khác nhau.
Chú phổ biến: Thép không gỉ 1.4401, Trung Quốc 1.4401 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy thép không gỉ
You Might Also Like
Gửi yêu cầu









